cơ chế

cơ chế

Cơ chế của chiếc đồng hồ này rất phức tạp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thức vận hành, hoạt động của một hệ thống: " chế" chỉ tập hợp các quy tắc, quy trình, mối liên hệ nội tại quyết định cách một hệ thống (tự nhiên, xã hội, kỹ thuật) hoạt động tương tác.
    • Phương thức tổ chức, điều hành: " chế" cũng được dùng để nói về cách thức tổ chức, quản lý, hoặc vận hành trong một tổ chức, chính sách, hoặc thiết bị.
dụ sử dụng
  • chế thị trường cách kinh tế vận hành dựa trên cung cầu.
    • chế thị trường giúp giá cả được điều tiết tự nhiên. (Cách thức vận hành kinh tế dựa trên cung cầu giúp giá cả tự điều chỉnh.)
  • chế bảo vệ của cơ thể giúp chống lại bệnh tật.
    • Hệ miễn dịch chế bảo vệ tự nhiên của con người. (Hệ miễn dịch cách cơ thể tự vệ khỏi tác nhân gây hại.)
  • chế hoạt động của máy móc rất phức tạp.
    • Cần hiểu chế hoạt động trước khi sửa máy. (Cần nắm cách máy vận hành trước khi sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chế chính sách": hệ thống quy định, quy tắc do nhà nước hoặc tổ chức ban hành để điều hành xã hội hoặc kinh tế.
    • chế chính sách mới khuyến khích doanh nghiệp đầu . (Hệ thống quy định mới thúc đẩy doanh nghiệp đầu .)
  • " chế kiểm soát": phương thức giám sát, điều chỉnh để đảm bảo hoạt động đúng hướng.
    • chế kiểm soát chất lượng giúp sản phẩm đạt chuẩn. (Phương thức giám sát chất lượng giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • cấu (danh từ): cấu trúc, bộ phận cấu thành của một hệ thốngthường dùng để chỉ thành phần tĩnh, khác với " chế" (cách vận hành động).
    • cấu tổ chức của công ty rất hợp lý. (Cấu trúc tổ chức của công ty rất hợp lý.)
  • Chế độ (danh từ): hình thức tổ chức, quy tắc hoạt động trong một hệ thống chính trị hoặc xã hộirộng hơn " chế" (thường chỉ cụ thể hơn).
    • Chế độ phong kiến đã lỗi thời. (Hình thức tổ chức xã hội phong kiến đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Phương thức: cách thức, phương pháp thực hiện.
  • Quy trình: các bước tuần tự để thực hiện một công việc.
  • Hệ thống vận hành: tập hợp các yếu tố cách chúng tương tác để tạo ra kết quả.
Thành ngữ liên quan
  • chế vận hành: cách thức hệ thống hoạt động liên tục.
    • chế vận hành của nền kinh tế thay đổi theo thời gian. (Cách thức nền kinh tế hoạt động thay đổi theo thời gian.)

Từ chứa "cơ chế"